Bản dịch của từ Gimmicky trong tiếng Việt
Gimmicky

Gimmicky (Adjective)
Có chứa thủ thuật, mẹo hoặc chiêu trò (thường nhằm thu hút chú ý nhưng thiếu giá trị thực chất).
Containing gimmicks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả thứ gì đó giống chiêu trò, dùng mánh lới, không thật lòng hoặc chỉ để gây chú ý; nhìn bề ngoài hấp dẫn nhưng thiếu giá trị thực chất.
Resembling or characteristic of a gimmick.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "gimmicky" được sử dụng để chỉ các yếu tố hay chiêu thức mang tính chất phù phiếm, nhấn mạnh vào sự thu hút bề ngoài hơn là nội dung thực sự hoặc giá trị thực tế. Trong tiếng Anh, "gimmicky" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, có thể nhận thấy hơi hướng tiêu cực của từ này trong tiếng Anh Anh nhiều hơn, khi thường chỉ trích sự thiếu nghiêm túc hay chất lượng kém trong sản phẩm hay dịch vụ.
Từ "gimmicky" được sử dụng để chỉ các yếu tố hay chiêu thức mang tính chất phù phiếm, nhấn mạnh vào sự thu hút bề ngoài hơn là nội dung thực sự hoặc giá trị thực tế. Trong tiếng Anh, "gimmicky" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, có thể nhận thấy hơi hướng tiêu cực của từ này trong tiếng Anh Anh nhiều hơn, khi thường chỉ trích sự thiếu nghiêm túc hay chất lượng kém trong sản phẩm hay dịch vụ.
