Bản dịch của từ Gimmicky trong tiếng Việt

Gimmicky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gimmicky(Adjective)

gɪmˈɪki
gɪmˈɪki
01

Có chứa thủ thuật, mẹo hoặc chiêu trò (thường nhằm thu hút chú ý nhưng thiếu giá trị thực chất).

Containing gimmicks.

Ví dụ
02

Mô tả thứ gì đó giống chiêu trò, dùng mánh lới, không thật lòng hoặc chỉ để gây chú ý; nhìn bề ngoài hấp dẫn nhưng thiếu giá trị thực chất.

Resembling or characteristic of a gimmick.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh