Bản dịch của từ Girdler trong tiếng Việt

Girdler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Girdler(Noun)

gˈɝdəlɚ
gˈɝdlɚ
01

Người làm hoặc thợ may đai nịt (girdle) — tức là người chuyên sản xuất hoặc làm các loại đai nịt, áo nịt bụng.

A maker of girdles.

做腰带的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài côn trùng ăn và cắt vòng vỏ cây, làm hỏng lớp vỏ xung quanh thân cây đến mức cây không thể vận chuyển dinh dưỡng, dẫn tới chết hoặc tổn thương cây.

An insect that removes rings of bark from trees.

损坏树皮的昆虫

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh