Bản dịch của từ Girly-girly trong tiếng Việt

Girly-girly

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Girly-girly(Adjective)

ˌɡəːlɪˈɡəːli
ˌɡəːlɪˈɡəːli
01

Đúng kiểu con gái, nhất là khi khoe mẽ hoặc làm ra vẻ một cách thái quá.

Feminine, especially when exaggerated or artificial.

娇滴滴,特别是以夸张或装模作样的方式表现出来的那种

Ví dụ

Girly-girly(Noun)

ˌɡəːlɪˈɡəːli
ˌɡəːlɪˈɡəːli
01

Một cô bé, một cô gái nhỏ; một người phụ nữ có vẻ ngoài trẻ trung hoặc mang đặc điểm nữ tính, duyên dáng.

A girl, a young girl; a woman who appears feminine or possesses feminine qualities.

一个女孩,小女孩;一个带有少女外貌或具备少女或女性特质的女人。

Ví dụ