Bản dịch của từ Give completely trong tiếng Việt

Give completely

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give completely(Verb)

ɡˈɪv kəmplˈiːtli
ˈɡɪv ˈkɑmpɫətɫi
01

Cung cấp cho ai đó điều gì

Give someone something

为某人提供某物

Ví dụ
02

Chuyển giao quyền sở hữu cho ai đó

To transfer ownership of something to someone

将某物的所有权转让给别人

Ví dụ
03

Thực hiện hoặc thi hành một việc gì đó

To carry out or enforce something

执行或执行某事

Ví dụ