Bản dịch của từ Give someone a choice trong tiếng Việt
Give someone a choice
Phrase

Give someone a choice(Phrase)
ɡˈɪv sˈəʊməʊn ˈɑː tʃˈɔɪs
ˈɡɪv ˈsoʊmiˌoʊn ˈɑ ˈtʃɔɪs
Ví dụ
02
Cho phép ai đó lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án
To give someone the option to choose between two or more alternatives.
让某人从两个或多个选项中做出选择
Ví dụ
03
Để đề xuất các lựa chọn hoặc phương án thay thế cho ai đó
Offer someone alternative options or solutions.
为某人提供替代的选择或解决方案
Ví dụ
