Bản dịch của từ Give someone a choice trong tiếng Việt

Give someone a choice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give someone a choice(Phrase)

ɡˈɪv sˈəʊməʊn ˈɑː tʃˈɔɪs
ˈɡɪv ˈsoʊmiˌoʊn ˈɑ ˈtʃɔɪs
01

Trao quyền cho ai đó để họ có thể đưa ra quyết định

Giving someone the authority to make decisions

授权某人作出决定

Ví dụ
02

Cho phép ai đó lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án

To give someone the option to choose between two or more alternatives.

让某人从两个或多个选项中做出选择

Ví dụ
03

Để đề xuất các lựa chọn hoặc phương án thay thế cho ai đó

Offer someone alternative options or solutions.

为某人提供替代的选择或解决方案

Ví dụ