Bản dịch của từ Glaring trong tiếng Việt
Glaring

Glaring(Adjective)
Phản chiếu với ánh sáng chói.
Reflecting with glare.
Trắng trợn, hiển nhiên.
Blatant obvious.
Dạng tính từ của Glaring (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Glaring Đang lóe sáng | More glaring Rõ ràng hơn | Most glaring Sáng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "glaring" có nghĩa là chói mắt, sáng chói, thường được dùng để miêu tả ánh sáng mạnh mẽ gây khó chịu hoặc để chỉ một lỗi lầm dễ thấy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết; tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể thường xuyên gặp hơn trong các tác phẩm văn học và truyền thông đại chúng. Phiên âm khác nhau không đáng kể, nhưng nhấn mạnh có thể thay đổi phụ thuộc vào ngữ điệu khu vực.
Từ "glaring" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "glaren", có nghĩa là "nhìn chằm chằm" hay "lấp lánh". Gốc Latin từ "glare" liên quan đến ánh sáng mạnh, được hình thành từ "glare" có nghĩa là "sáng chói". Trong lịch sử, ý nghĩa của từ đã phát triển từ việc mô tả ánh sáng chói đến việc thể hiện sự chỉ trích mãnh liệt hoặc sự chú ý đáng chú ý. Ngày nay, "glaring" thường dùng để chỉ những điều dễ nhận thấy hoặc đáng chú ý.
Từ "glaring" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Đọc, nơi mô tả các hiện tượng hoặc hoàn cảnh rõ ràng, gây chú ý. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những điều hiển nhiên, thường liên quan đến các vấn đề xã hội, môi trường hoặc sai sót đáng chú ý. Từ này góp phần thể hiện sự nhấn mạnh và chỉ trích trong các bài luận hoặc thảo luận.
Họ từ
Từ "glaring" có nghĩa là chói mắt, sáng chói, thường được dùng để miêu tả ánh sáng mạnh mẽ gây khó chịu hoặc để chỉ một lỗi lầm dễ thấy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết; tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể thường xuyên gặp hơn trong các tác phẩm văn học và truyền thông đại chúng. Phiên âm khác nhau không đáng kể, nhưng nhấn mạnh có thể thay đổi phụ thuộc vào ngữ điệu khu vực.
Từ "glaring" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "glaren", có nghĩa là "nhìn chằm chằm" hay "lấp lánh". Gốc Latin từ "glare" liên quan đến ánh sáng mạnh, được hình thành từ "glare" có nghĩa là "sáng chói". Trong lịch sử, ý nghĩa của từ đã phát triển từ việc mô tả ánh sáng chói đến việc thể hiện sự chỉ trích mãnh liệt hoặc sự chú ý đáng chú ý. Ngày nay, "glaring" thường dùng để chỉ những điều dễ nhận thấy hoặc đáng chú ý.
Từ "glaring" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Đọc, nơi mô tả các hiện tượng hoặc hoàn cảnh rõ ràng, gây chú ý. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những điều hiển nhiên, thường liên quan đến các vấn đề xã hội, môi trường hoặc sai sót đáng chú ý. Từ này góp phần thể hiện sự nhấn mạnh và chỉ trích trong các bài luận hoặc thảo luận.
