Anh - Việt

Bản dịch của từ Glaring trong tiếng Việt

glaring

Adjective

glaring (Adjective)

/glˈɛɹɪŋ/
/glˈɛɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Phát sáng chói, phản chiếu ánh sáng mạnh đến mức gây chói mắt hoặc khó nhìn.

Reflecting with glare.

Ví dụ
Lỗi nổi bật của cô ấy trong bài luận đã khiến cô ấy mất điểm cao.Her glaring mistake in the essay cost her a high score.
Bỏ qua những lỗi nổi bật sẽ dẫn đến điểm thấp hơn.Ignoring glaring errors will lead to a lower band score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rõ ràng, hiển nhiên đến mức khó mà bỏ qua; nổi bật một cách trắng trợn.

Blatant obvious.

Ví dụ
Sai lầm rõ ràng của cô ấy đã khiến cô ấy mất điểm số cao nhất trong kỳ thi IELTS.Her glaring mistake cost her the top score in the IELTS exam.
Bỏ qua vấn đề rõ ràng sẽ chỉ dẫn đến các vấn đề khác.Ignoring the glaring issue will only lead to further problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của glaring (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

glaring

đang lóe sáng

more glaring

rõ ràng hơn

most glaring

sáng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh