glaring
glaring (Adjective)
Nghĩa 01
Phát sáng chói, phản chiếu ánh sáng mạnh đến mức gây chói mắt hoặc khó nhìn.
Reflecting with glare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Rõ ràng, hiển nhiên đến mức khó mà bỏ qua; nổi bật một cách trắng trợn.
Blatant obvious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của glaring (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
glaring đang lóe sáng | more glaring rõ ràng hơn | most glaring sáng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glaring" có nghĩa là chói mắt, sáng chói, thường được dùng để miêu tả ánh sáng mạnh mẽ gây khó chịu hoặc để chỉ một lỗi lầm dễ thấy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết; tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể thường xuyên gặp hơn trong các tác phẩm văn học và truyền thông đại chúng. Phiên âm khác nhau không đáng kể, nhưng nhấn mạnh có thể thay đổi phụ thuộc vào ngữ điệu khu vực.