ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Glass-blowing
Nghệ thuật thổi thủy tinh bằng cách thổi không khí vào thủy tinh đang ở trạng thái bán chảy qua một ống dài.
The craft of glassblowing involves blowing air into semi-molten glass through a long pipe.
这是一项用吹气将半熔融的玻璃通过长管道吹制成艺术品的玻璃工艺。