Bản dịch của từ Glitchy trong tiếng Việt
Glitchy

Glitchy (Adjective)
Mô tả tính chất hay biểu hiện của lỗi, trục trặc hoặc hoạt động không ổn định (thường dùng cho phần mềm, thiết bị điện tử hoặc ứng dụng).
Characteristic of glitch or error.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dễ gặp trục trặc hoặc lỗi (thường dùng cho thiết bị, phần mềm, ứng dụng hay hệ thống hoạt động không ổn định).
Prone to glitches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "glitchy" thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm khi gặp phải các sự cố nhỏ hoặc lỗi tạm thời, gây ra vấn đề trong hoạt động chức năng. Từ này có nguồn gốc từ "glitch", một thuật ngữ thường xuất hiện trong bối cảnh công nghệ. Ở Anh và Mỹ, "glitchy" được sử dụng tương tự, nhưng "glitchy" có thể ít phổ biến hơn ở Anh, trong khi "glitchy" thường được sử dụng trong các bối cảnh không chính thức, nhấn mạnh các rối loạn kỹ thuật trong trò chơi điện tử hoặc ứng dụng.
Từ "glitchy" thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm khi gặp phải các sự cố nhỏ hoặc lỗi tạm thời, gây ra vấn đề trong hoạt động chức năng. Từ này có nguồn gốc từ "glitch", một thuật ngữ thường xuất hiện trong bối cảnh công nghệ. Ở Anh và Mỹ, "glitchy" được sử dụng tương tự, nhưng "glitchy" có thể ít phổ biến hơn ở Anh, trong khi "glitchy" thường được sử dụng trong các bối cảnh không chính thức, nhấn mạnh các rối loạn kỹ thuật trong trò chơi điện tử hoặc ứng dụng.
