Bản dịch của từ Glitchy trong tiếng Việt

Glitchy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glitchy(Adjective)

ɡlˈɪtʃi
ɡlˈɪtʃi
01

Mô tả tính chất hay biểu hiện của lỗi, trục trặc hoặc hoạt động không ổn định (thường dùng cho phần mềm, thiết bị điện tử hoặc ứng dụng).

Characteristic of glitch or error.

故障的特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dễ gặp trục trặc hoặc lỗi (thường dùng cho thiết bị, phần mềm, ứng dụng hay hệ thống hoạt động không ổn định).

Prone to glitches.

容易出错的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh