Bản dịch của từ Glittery trong tiếng Việt

Glittery

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glittery(Adjective)

glˈɪtɚi
glˈɪtəɹi
01

Mô tả thứ gì đó có bề mặt lóe sáng, lấp lánh hoặc tỏa ánh kim, tạo cảm giác sáng và long lanh.

Shiny or sparkly.

闪亮的或发光的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Glittery (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Glittery

Lấp lánh

Glitterier

Sáng hơn

Glitteriest

Sáng nhất

Glittery(Adverb)

glˈɪtɚi
glˈɪtəɹi
01

Một cách lấp lánh, sáng long lanh; theo kiểu tỏa ra nhiều ánh sáng nhỏ, nhấp nhánh

In a shiny or sparkly manner.

闪闪发光地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ