glittery
glittery (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của glittery (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
glittery lấp lánh | glitterier sáng hơn | glitteriest sáng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glittery" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ tính chất phát sáng lấp lánh hoặc có ánh sáng rực rỡ. Từ này có nguồn gốc từ "glitter", thể hiện sự thu hút về mặt thị giác, thường được sử dụng để mô tả các bề mặt như trang phục, mỹ phẩm hoặc đồ trang trí. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "glittery" có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ có thể được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh thời trang và sự kiện xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ thường xuất hiện nhiều hơn trong quảng cáo và tiếp thị.