Anh - Việt

Bản dịch của từ Glittery trong tiếng Việt

glittery

Adjective

glittery (Adjective)

/glˈɪtɚi/
/glˈɪtəɹi/
AI

Nghĩa 01

Mô tả thứ gì đó có bề mặt lóe sáng, lấp lánh hoặc tỏa ánh kim, tạo cảm giác sáng và long lanh.

shiny or sparkly.

Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc váy lấp lánh tại bữa tiệc lộng lẫy.She wore a glittery dress to the glamorous party.
Các trang trí tại sự kiện lấp lánh và thu hút mắt.The decorations at the event were glittery and eye-catching.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của glittery (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

glittery

lấp lánh

glitterier

sáng hơn

glitteriest

sáng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh