Bản dịch của từ Sparkly trong tiếng Việt

Sparkly

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sparkly(Adjective)

spˈɑɹkli
spˈɑɹkli
01

Miêu tả bề mặt hoặc đồ vật phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng sáng lấp lánh, long lanh, làm cho nhìn có nhiều tia sáng nhỏ.

Of a surface or object giving out or reflecting bright light.

表面或物体反射明亮的光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Sparkly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sparkly

Lấp lánh

Sparklier

Lấp lánh

Sparkliest

Sáng nhất

Sparkly(Adverb)

spˈɑɹkli
spˈɑɹkli
01

Một cách lấp lánh; theo cách tỏa sáng hoặc phản chiếu ánh sáng mạnh, thường dùng để miêu tả bề mặt, vật dụng hoặc trang phục có nhiều ánh sáng chớp nhoáng

In a way that shines brightly or reflects light.

闪亮地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ