sparkly
Adjective
sparkly (Adjective)
/spˈɑɹkli/
/spˈɑɹkli/
AI
Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc váy lấp lánh tại sự kiện xã hội.She wore a sparkly dress to the social event.
Cây đèn chùm chiếu ánh sáng lấp lánh lên phòng khiêu vũ thanh lịch.The chandelier cast a sparkly glow over the elegant ballroom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sparkly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sparkly lấp lánh | sparklier lấp lánh | sparkliest sáng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sparkly" là tính từ trong tiếng Anh, dùng để miêu tả một đối tượng phát sáng, lấp lánh hoặc có sự phản chiếu ánh sáng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả đồ trang sức, quần áo, hoặc các vật thể có bề mặt lấp lánh. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "sparkly" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, người Anh có thể sử dụng từ này trong các mô tả nghệ thuật theo cách phong phú hơn.