Bản dịch của từ Global records trong tiếng Việt
Global records
Noun [U/C]

Global records(Noun)
ɡlˈəʊbəl rˈɛkɔːdz
ˈɡɫoʊbəɫ ˈrɛkɝdz
01
Một bản ghi theo thứ tự thời gian về các sự kiện hoặc hoạt động trên toàn cầu
A chronological report of events or activities on a global scale.
全球范围内事件或活动的时间顺序记载
Ví dụ
Ví dụ
