Bản dịch của từ Global records trong tiếng Việt

Global records

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Global records(Noun)

ɡlˈəʊbəl rˈɛkɔːdz
ˈɡɫoʊbəɫ ˈrɛkɝdz
01

Một bản ghi theo thứ tự thời gian về các sự kiện hoặc hoạt động trên toàn cầu

A chronological report of events or activities on a global scale.

全球范围内事件或活动的时间顺序记载

Ví dụ
02

Thông tin chính thức hoặc tuyên bố về xu hướng hoạt động hoặc các sự kiện diễn ra trên toàn cầu

Official data or statements related to activity trends or observed events worldwide.

关于全球范围内活动趋势或事件观察的官方数据或声明

Ví dụ
03

Tài liệu hoặc tệp dữ liệu được chuẩn bị nhằm phản ánh tiêu chuẩn hoặc các vấn đề toàn cầu

Documents or data files prepared to reflect global standards or issues.

旨在符合全球标准或问题而准备的文件或数据资料

Ví dụ