Bản dịch của từ Glossed over trong tiếng Việt

Glossed over

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glossed over(Verb)

ɡlˈɔst ˈoʊvɚ
ɡlˈɔst ˈoʊvɚ
01

Bỏ qua hoặc xem nhẹ điều gì đó, không chú ý hoặc không xử lý vấn đề một cách nghiêm túc.

To ignore or disregard something.

忽视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Glossed over(Adjective)

ɡlˈɔst ˈoʊvɚ
ɡlˈɔst ˈoʊvɚ
01

Bị trình bày một cách quá đơn giản hoặc bị xem nhẹ, không đề cập đầy đủ các chi tiết/khía cạnh quan trọng.

Oversimplified or trivialized.

过于简单化或轻视

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh