glycerolize
Verb
glycerolize (Verb)
/ɡlˈaɪsɚəlˌaɪz/
/ɡlˈaɪsɚəlˌaɪz/
AI
Ví dụ
Nhiều công ty chuyển đổi sản phẩm của họ thành glycerol để bảo quản tốt hơn.Many companies glycerolize their products for better preservation and quality.
Họ không chuyển đổi tất cả các thực phẩm của mình thành glycerol vì lý do sức khỏe.They do not glycerolize all their food items for health reasons.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glycerolize" là động từ kỹ thuật trong lĩnh vực hóa học, chỉ quá trình thêm glycerol vào một hợp chất hoặc sản phẩm, nhằm cải thiện tính chất của nó như độ ẩm hoặc độ nhớt. Trong thực tế, glycerol thường được sử dụng trong mỹ phẩm và thực phẩm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể ít được sử dụng hơn trong văn cảnh hàng ngày. Glycerolize chủ yếu được biết đến trong các tài liệu chuyên ngành.