glyceride
Noun
glyceride (Noun)
/glˈɪsəɹaɪd/
/glˈɪsəɹaɪd/
AI
Ví dụ
Glyceride có trong nhiều loại dầu ăn như dầu ô liu và dầu cải.Glyceride is found in many cooking oils like olive and canola.
Glyceride không có hại trong lượng vừa phải khi nấu ăn xã hội.Glyceride is not harmful in moderate amounts for social cooking.
Dạng danh từ của glyceride (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
glyceride | glycerides |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Glyceride là một hợp chất hữu cơ được hình thành từ glycerol và axit béo thông qua phản ứng este hóa. Chúng có vai trò quan trọng trong sinh học, đặc biệt là trong cấu trúc và chức năng của lipid trong tế bào sống. Trong tiếng Anh, "glyceride" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể phân loại glyceride thành triglyceride hoặc diglyceride, tùy thuộc vào số lượng axit béo gắn với glycerol.