Bản dịch của từ Glycolic trong tiếng Việt
Glycolic

Glycolic (Adjective)
Glycolic (Noun)
Một axit có nguồn gốc từ glycol (axit glycolic), thường dùng trong mỹ phẩm và dược phẩm để tẩy tế bào chết và điều trị da
An acid derived from glycol.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Glycolic là một từ miêu tả một loại acid alpha-hydroxy (AHA) có nguồn gốc từ mía. Acid glycolic thường được sử dụng trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da nhờ vào khả năng tẩy tế bào chết và làm mờ nếp nhăn. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau một chút. Trong khi tiếng Anh Anh có thể ưu tiên âm "g" nhẹ hơn, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm này mạnh mẽ hơn.
Glycolic là một từ miêu tả một loại acid alpha-hydroxy (AHA) có nguồn gốc từ mía. Acid glycolic thường được sử dụng trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da nhờ vào khả năng tẩy tế bào chết và làm mờ nếp nhăn. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau một chút. Trong khi tiếng Anh Anh có thể ưu tiên âm "g" nhẹ hơn, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm này mạnh mẽ hơn.
