Bản dịch của từ Glycoprotein trong tiếng Việt
Glycoprotein

Glycoprotein (Noun)
Một loại protein mà trên chuỗi polypeptide (chuỗi amino acid) có liên kết thêm các nhóm đường (carbohydrate). Những phân tử này có cả phần protein và phần đường, thường xuất hiện trên bề mặt tế bào và tham gia nhận dạng, tín hiệu hoặc bảo vệ tế bào.
Any of a class of proteins which have carbohydrate groups attached to the polypeptide chain.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Glycoprotein là một loại protein kết hợp với carbohydrate, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học như nhận diện tế bào, truyền tín hiệu và tăng cường hệ miễn dịch. Glycoprotein có mặt trong nhiều hình thức sinh học, chẳng hạn như hormone, enzyme, và kháng thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, sự khác biệt về việc dùng từ có thể xuất hiện.
Glycoprotein là một loại protein kết hợp với carbohydrate, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học như nhận diện tế bào, truyền tín hiệu và tăng cường hệ miễn dịch. Glycoprotein có mặt trong nhiều hình thức sinh học, chẳng hạn như hormone, enzyme, và kháng thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, sự khác biệt về việc dùng từ có thể xuất hiện.
