Bản dịch của từ Polypeptide trong tiếng Việt
Polypeptide

Polypeptide (Noun)
Một chuỗi hữu cơ tuyến tính gồm nhiều phân tử amino axit (gọi là gốc amino acid) liên kết với nhau, tạo thành một phần hoặc toàn bộ phân tử protein. Nói cách khác, polypeptide là đoạn mạch các amino acid nối tiếp nhau trước khi gập và hoàn thiện thành protein.
A linear organic polymer consisting of a large number of aminoacid residues bonded together in a chain forming part of or the whole of a protein molecule.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Polypeptide là chuỗi dài các amino acid được liên kết với nhau thông qua liên kết peptide, thường có vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng protein. Trong nghiên cứu sinh học, polypeptide được phân loại theo số lượng amino acid, với oligopeptide là chuỗi ngắn và polypeptide dài hơn. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này tương tự nhau, mặc dù đôi khi có sự khác biệt trong việc nhấn âm hoặc ngữ điệu khi phát âm.
Polypeptide là chuỗi dài các amino acid được liên kết với nhau thông qua liên kết peptide, thường có vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng protein. Trong nghiên cứu sinh học, polypeptide được phân loại theo số lượng amino acid, với oligopeptide là chuỗi ngắn và polypeptide dài hơn. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này tương tự nhau, mặc dù đôi khi có sự khác biệt trong việc nhấn âm hoặc ngữ điệu khi phát âm.
