Bản dịch của từ Aminoacid trong tiếng Việt
Aminoacid
Noun [U/C]

Aminoacid(Noun)
ˈæmɪnˌəʊsɪd
ˈæməˌnoʊsɪd
Ví dụ
Ví dụ
03
Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào chứa nhóm carboxyl COOH và nhóm amino NH2, đó là những thành phần cấu thành protein.
Any organic compound in this class contains a carboxyl group (COOH) and an amino group (NH₂), which are the fundamental building blocks of proteins.
任何属于这一类别的有机化合物都含有羧基(COOH)和氨基(NH2),它们是构成蛋白质的基本组成部分。
Ví dụ
