Anh - Việt

Bản dịch của từ Gnomic trong tiếng Việt

gnomic

Adjective

gnomic (Adjective)

/nˈoʊmɪk/
/nˈoʊmɪk/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt bằng những câu ngắn gọn, súc tích mang tính châm ngôn, ngạn ngữ hoặc tục ngữ; có phong cách gợi ý, chứa đựng lời khuyên ngắn nhưng sâu sắc.

Expressed in or of the nature of short pithy maxims or aphorisms.

Ví dụ
Lời khuyên ngắn gọn của anh luôn được bạn bè đánh giá cao.His gnomic advice was always appreciated by his friends.
Cô ấy thấy những câu nói ngắn gọn trong sách rất rối.She found the gnomic statements in the book confusing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh