gnomic
Adjective
gnomic (Adjective)
/nˈoʊmɪk/
/nˈoʊmɪk/
AI
Ví dụ
Lời khuyên ngắn gọn của anh luôn được bạn bè đánh giá cao.His gnomic advice was always appreciated by his friends.
Cô ấy thấy những câu nói ngắn gọn trong sách rất rối.She found the gnomic statements in the book confusing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gnomic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "gnōmē", nghĩa là một phát ngôn hoặc lời nói ngắn gọn nhưng sâu sắc, thường chứa đựng tri thức hoặc chân lý. Trong tiếng Anh, từ này mô tả những câu nói hoặc văn bản mang tính chất khái quát, ẩn dụ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, "gnomic" thường được sử dụng trong văn học để chỉ những câu nói có tính triết lý hoặc đạo lý.