Bản dịch của từ Go for action trong tiếng Việt

Go for action

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go for action(Phrase)

ɡˈəʊ fˈɔː ˈækʃən
ˈɡoʊ ˈfɔr ˈækʃən
01

Quyết định làm điều gì đó

Choose to do something

选择做某事

Ví dụ
02

Cố gắng đạt được điều gì đó

To strive for or to seize something

试图实现或获得某事

Ví dụ
03

Cố gắng theo đuổi hoặc phấn đấu để đạt được điều gì đó tích cực

Making an active effort to pursue something

积极努力追求某件事情

Ví dụ