Bản dịch của từ Go sightseeing trong tiếng Việt

Go sightseeing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go sightseeing(Phrase)

ɡˈəʊ sˈaɪtsiːɪŋ
ˈɡoʊ ˈsaɪtˌsiɪŋ
01

Đi thăm những nơi thú vị đặc biệt là khi đi du lịch

Visiting interesting places, especially in the role of a tourist.

特别是作为游客时,到一些有趣的地方参观

Ví dụ