Bản dịch của từ Go to trong tiếng Việt

Go to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go to(Phrase)

ɡˈoʊ tˈu
ɡˈoʊ tˈu
01

Di chuyển hoặc đi tới một nơi nào đó; hướng về một địa điểm cụ thể.

To move or travel towards a place.

去某地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh