Bản dịch của từ Go to bed trong tiếng Việt

Go to bed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go to bed(Phrase)

ɡˈoʊ tˈu bˈɛd
ɡˈoʊ tˈu bˈɛd
01

Cụm từ chỉ hành động chuẩn bị đi ngủ hoặc nằm xuống để ngủ.

An idiom that means to prepare to go to sleep.

准备睡觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh