Bản dịch của từ Goat milk trong tiếng Việt
Goat milk
Noun [U/C]

Goat milk(Noun)
ɡˈəʊt mˈɪlk
ˈɡoʊt ˈmɪɫk
01
Sữa dê thường được dùng như một sự thay thế sữa bò trong các sản phẩm từ sữa.
Goat's milk is commonly used as an alternative to cow's milk.
羊奶常被作为牛奶的替代品使用。
Ví dụ
Ví dụ
03
Từ xưa đến nay, nó đã được sử dụng trong nhiều nền văn hóa nhờ những lợi ích sức khỏe mà người ta tin là nó mang lại.
Throughout history, it has been used across various cultures for its claimed health benefits.
在历史上,它被许多文化广泛使用,原因在于被认为具有健康益处。
Ví dụ
