Bản dịch của từ Goaty trong tiếng Việt

Goaty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goaty(Adjective)

ɡˈoʊti
ɡˈoʊti
01

Mang tính như dê; có mùi, giọng hoặc nét giống dê (ví dụ: mùi hơi giống mùi dê, hành động/ dáng đi giống dê).

Like a goat goatlike or redolent of goats.

像山羊的;有山羊味的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh