Bản dịch của từ Redolent trong tiếng Việt
Redolent

Redolent (Adjective)
Gợi nhớ mạnh mẽ hoặc gợi ý rõ rệt về (một người, sự việc, tình huống, mùi vị, cảm giác...). Dùng khi điều gì đó làm ta liên tưởng ngay đến một điều khác.
Strongly reminiscent or suggestive of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "redolent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "redolens", có nghĩa là "tỏa hương". Trong tiếng Anh, nó được sử dụng để chỉ một cái gì đó có mùi hương mạnh mẽ hoặc gợi nhớ đến một điều gì đó. Từ này có thể đi kèm với giới từ "of", như trong cụm "redolent of". Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nghĩa của từ này không có sự khác biệt rõ ràng, nhưng cách dùng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh; "redolent" thường gợi cảm xúc và ký ức trong văn chương.
Họ từ
Từ "redolent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "redolens", có nghĩa là "tỏa hương". Trong tiếng Anh, nó được sử dụng để chỉ một cái gì đó có mùi hương mạnh mẽ hoặc gợi nhớ đến một điều gì đó. Từ này có thể đi kèm với giới từ "of", như trong cụm "redolent of". Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nghĩa của từ này không có sự khác biệt rõ ràng, nhưng cách dùng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh; "redolent" thường gợi cảm xúc và ký ức trong văn chương.
