Bản dịch của từ Godforsaken trong tiếng Việt

Godforsaken

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Godforsaken(Adjective)

gˈɑdfəɹseɪkn
gˈɑdfəɹseɪkn
01

Mô tả thứ gì đó không có giá trị, không hấp dẫn, vô vị hoặc chán ngắt; chẳng có gì đáng chú ý hay thu hút.

Lacking any merit or attraction.

毫无价值或吸引力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh