Bản dịch của từ Godhead trong tiếng Việt

Godhead

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Godhead (Noun)

gˈɑdhɛd
gˈɑdhɛd
01

Chỉ bản chất hoặc vị thế thiêng liêng của Thượng Đế; nói chung là “Thần” hay “Chúa” — nghĩa là thực thể tối cao, đấng thần linh.

God.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người được ngưỡng mộ sâu sắc hoặc có tầm ảnh hưởng lớn; được người khác coi như thần tượng hoặc lãnh tụ tinh thần.

A greatly admired or influential person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh