Anh - Việt

Bản dịch của từ Godhead trong tiếng Việt

godhead

Noun

godhead (Noun)

/gˈɑdhɛd/
/gˈɑdhɛd/
AI

Nghĩa 01

Một người được ngưỡng mộ sâu sắc hoặc có tầm ảnh hưởng lớn; được người khác coi như thần tượng hoặc lãnh tụ tinh thần.

A greatly admired or influential person.

Ví dụ
Martin Luther King Jr. là một thần thánh trong phong trào dân quyền.Martin Luther King Jr. was a godhead for civil rights activism.
Nhiều người không xem người ảnh hưởng là thần thánh trong xã hội.Many do not see influencers as a godhead in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chỉ bản chất hoặc vị thế thiêng liêng của Thượng Đế; nói chung là “Thần” hay “Chúa” — nghĩa là thực thể tối cao, đấng thần linh.

God.

Ví dụ
Nhiều nền văn hóa thờ phụng thần thánh dưới nhiều hình thức và truyền thống.Many cultures worship the godhead in various forms and traditions.
Mọi người không phải lúc nào cũng đồng ý về khái niệm thần thánh.People do not always agree on the concept of the godhead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh