Bản dịch của từ Godship trong tiếng Việt

Godship

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Godship(Noun)

gˈɑdʃɪp
gˈɑdʃɪp
01

Vị trí hoặc địa vị của một vị thần.

The status or rank of a deity.

一位神祇的地位或等级

Ví dụ

Godship(Idiom)

01

Tình trạng, vị thế hoặc quyền lực của một vị thần — tức quyền uy như thần thánh có trong tôn giáo hoặc thần thoại.

The position or authority of a god.

神的地位或权威

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh