Bản dịch của từ Golgi trong tiếng Việt

Golgi

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golgi (Terminology)

ɡˈɒldʒi
ˈɡoʊɫˌdʒi
01

Bào quan trong tế bào có chức năng biến đổi, phân loại và đóng gói prôtêin cùng chất béo để vận chuyển

The Golgi apparatus a cell organelle that modifies sorts and packages proteins and fats for transport

Ví dụ