Bản dịch của từ Good luck trong tiếng Việt

Good luck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good luck(Noun)

gʊd lək
gʊd lək
01

May mắn tốt đẹp; vận may mang lại kết quả thuận lợi, điều tốt xảy đến cho ai đó.

Desirable or beneficial fortune.

好运

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh