Bản dịch của từ Good natured trong tiếng Việt

Good natured

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good natured(Adjective)

ɡˈʊd nˈeɪtʃɚd
ɡˈʊd nˈeɪtʃɚd
01

Có tính cách hòa nhã, thân thiện và dễ gần; hay vui vẻ, không hay gây phiền toái cho người khác.

Having a friendly and pleasant personality.

性格友好、和蔼可亲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh