Bản dịch của từ Good speaker trong tiếng Việt

Good speaker

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good speaker(Phrase)

ɡˈʊd spˈiːkɐ
ˈɡʊd ˈspikɝ
01

Một người biết nói chuyện lưu loát và thuyết phục

A person who speaks fluently and convincingly

一个能口若悬河、善于说服别人的人

Ví dụ
02

Một người giao tiếp thành thạo

An effective communicator

一个善于沟通的人

Ví dụ
03

Một người nói chuyện lưu loát và tự nhiên trong các cuộc nói chuyện hoặc thuyết trình trước đám đông

A person who speaks well in public speaking events or in everyday communication

在公共演讲或日常交流中善于表达的人

Ví dụ