Bản dịch của từ Goopy trong tiếng Việt
Goopy

Goopy(Adjective)
Miêu tả chất lỏng dính, nhầy, có độ đặc và nhớp giống như “goop” (chất nhờn/nhựa).
Having the consistency of goop.
粘稠的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dễ dãi, sến súa và ngọt nhạt đến mức giả tạo; mang cảm xúc lố bịch, sến hết chỗ nói.
虚情假意的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "goopy" thường chỉ một tình trạng lỏng, nhớt hoặc dính, thường liên quan đến các chất liệu như keo hoặc dung dịch. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái mô tả độ đặc và kết cấu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm, như món ăn có độ sền sệt hoặc đồ vật có bề mặt nhớt. Không có biến thể rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này; tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau nhẹ, phản ánh sự khác biệt về ngữ âm trong từng phương ngữ.
Từ "goopy" bắt nguồn từ tiếng Anh, có thể liên quan đến từ "goop", một từ lóng mô tả chất nhầy hoặc dính. "Goop" lại có nguồn gốc từ sự diễn đạt liên quan đến chất lỏng, thường được sử dụng để mô tả các chất có kết cấu dày đặc hoặc nhớt. Lịch sử phát triển của từ này gắn liền với hình ảnh thị giác của vật liệu nhớt, phản ánh tính chất cảm quan và trải nghiệm của con người với các chất này. Nghĩa hiện tại, "goopy", đã mở rộng để mô tả các tình huống hoặc đối tượng có bề mặt cầu kỳ hoặc lộn xộn.
Từ "goopy" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh mô tả thực phẩm hoặc các chất liệu có độ nhớt cao. Trong phần Nói và Viết, từ này thường liên quan đến mô tả cảm xúc hoặc tình trạng vật lý, như mô tả một bữa ăn hoặc sản phẩm cụ thể. Từ "goopy" thường xuất hiện trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, đặc biệt khi thảo luận về độ đặc quánh của chất lỏng hoặc dịch.
Từ "goopy" thường chỉ một tình trạng lỏng, nhớt hoặc dính, thường liên quan đến các chất liệu như keo hoặc dung dịch. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái mô tả độ đặc và kết cấu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm, như món ăn có độ sền sệt hoặc đồ vật có bề mặt nhớt. Không có biến thể rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này; tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau nhẹ, phản ánh sự khác biệt về ngữ âm trong từng phương ngữ.
Từ "goopy" bắt nguồn từ tiếng Anh, có thể liên quan đến từ "goop", một từ lóng mô tả chất nhầy hoặc dính. "Goop" lại có nguồn gốc từ sự diễn đạt liên quan đến chất lỏng, thường được sử dụng để mô tả các chất có kết cấu dày đặc hoặc nhớt. Lịch sử phát triển của từ này gắn liền với hình ảnh thị giác của vật liệu nhớt, phản ánh tính chất cảm quan và trải nghiệm của con người với các chất này. Nghĩa hiện tại, "goopy", đã mở rộng để mô tả các tình huống hoặc đối tượng có bề mặt cầu kỳ hoặc lộn xộn.
Từ "goopy" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh mô tả thực phẩm hoặc các chất liệu có độ nhớt cao. Trong phần Nói và Viết, từ này thường liên quan đến mô tả cảm xúc hoặc tình trạng vật lý, như mô tả một bữa ăn hoặc sản phẩm cụ thể. Từ "goopy" thường xuất hiện trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, đặc biệt khi thảo luận về độ đặc quánh của chất lỏng hoặc dịch.
