Bản dịch của từ Saccharine trong tiếng Việt
Saccharine

Saccharine(Adjective)
Liên quan đến hoặc có chứa đường; có vị ngọt như đường.
Relating to or containing sugar sugary.
含糖的,甜的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả điều gì đó quá ngọt, quá tình cảm hoặc sướt mướt đến mức giả tạo, làm người ta thấy không thật hoặc khó chịu.
Excessively sweet or sentimental.
过于甜蜜或感伤
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Saccharine (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Saccharine Saccharine | More saccharine Thêm saccharine | Most saccharine Hầu hết saccharine |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "saccharine" có nghĩa là ngọt, thường được sử dụng để mô tả một loại chất tạo ngọt nhân tạo. Trong tiếng Anh, "saccharine" cũng ám chỉ một cách diễn đạt hoặc tính cách có phần giả tạo, thiếu chân thật, thường gây cảm giác không thoải mái. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa chủ yếu vẫn giống nhau. "Saccharine" trong cả hai biến thể ngôn ngữ đều được sử dụng trong bối cảnh thức ăn và pháp lý, đặc biệt liên quan đến quy định về chất tạo ngọt.
Từ "saccharine" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "saccharum", mang nghĩa là "đường". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Pháp như "saccharin" vào cuối thế kỷ 19 để chỉ chất tạo ngọt nhân tạo. Với sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm, từ "saccharine" đã trở thành một thuật ngữ chỉ các sản phẩm ngọt và hiện được sử dụng để mô tả thứ gì đó quá ngọt ngào, giả tạo hoặc không chân thành trong văn hóa hiện đại.
Từ "saccharine" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Viết, liên quan đến chủ đề dinh dưỡng và thực phẩm. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng để mô tả các chất tạo ngọt nhân tạo hoặc thảo luận về độ ngọt của thực phẩm. Ngoài ra, "saccharine" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ chỉ sự ngọt ngào giả tạo trong giao tiếp xã hội hoặc văn học, thể hiện sự thiếu chân thành.
Họ từ
Từ "saccharine" có nghĩa là ngọt, thường được sử dụng để mô tả một loại chất tạo ngọt nhân tạo. Trong tiếng Anh, "saccharine" cũng ám chỉ một cách diễn đạt hoặc tính cách có phần giả tạo, thiếu chân thật, thường gây cảm giác không thoải mái. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa chủ yếu vẫn giống nhau. "Saccharine" trong cả hai biến thể ngôn ngữ đều được sử dụng trong bối cảnh thức ăn và pháp lý, đặc biệt liên quan đến quy định về chất tạo ngọt.
Từ "saccharine" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "saccharum", mang nghĩa là "đường". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Pháp như "saccharin" vào cuối thế kỷ 19 để chỉ chất tạo ngọt nhân tạo. Với sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm, từ "saccharine" đã trở thành một thuật ngữ chỉ các sản phẩm ngọt và hiện được sử dụng để mô tả thứ gì đó quá ngọt ngào, giả tạo hoặc không chân thành trong văn hóa hiện đại.
Từ "saccharine" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Viết, liên quan đến chủ đề dinh dưỡng và thực phẩm. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng để mô tả các chất tạo ngọt nhân tạo hoặc thảo luận về độ ngọt của thực phẩm. Ngoài ra, "saccharine" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ chỉ sự ngọt ngào giả tạo trong giao tiếp xã hội hoặc văn học, thể hiện sự thiếu chân thành.
