Bản dịch của từ Got old trong tiếng Việt
Got old
Phrase

Got old(Phrase)
ɡˈɒt ˈəʊld
ˈɡɑt ˈoʊɫd
01
Để sống lâu dài
To live a long life
达到较高的年龄
Ví dụ
Ví dụ
03
Trở nên già đi về ngoại hình hoặc tính cách
To look old or appear older in appearance or personality
变得老态龙钟,或者外表和性格看起来更显老气
Ví dụ
