Bản dịch của từ Gracility trong tiếng Việt
Gracility

Gracility (Noun)
Tình trạng mảnh khảnh, dáng người thon thả hoặc vẻ ngoài mảnh mai; chỉ thân hình nhẹ, gọn và thanh mảnh.
Slenderness a slender build or appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gracility" chỉ sự thanh thoát, duyên dáng và tính nhẹ nhàng trong hình thể hoặc chuyển động. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng tiếng Anh Anh có khuynh hướng sử dụng từ ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin nhiều hơn. Trong cả hai phiên bản, "gracility" thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp tinh tế của cơ thể hoặc phong cách.
Họ từ
Từ "gracility" chỉ sự thanh thoát, duyên dáng và tính nhẹ nhàng trong hình thể hoặc chuyển động. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng tiếng Anh Anh có khuynh hướng sử dụng từ ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin nhiều hơn. Trong cả hai phiên bản, "gracility" thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp tinh tế của cơ thể hoặc phong cách.
