Bản dịch của từ Graciously trong tiếng Việt

Graciously

Adverb

Graciously Adverb

/gɹˈeiʃəsli/
/gɹˈeiʃəsli/
01

Một cách duyên dáng; với sự duyên dáng và lịch sự.

In a gracious manner with grace and courtesy

Ví dụ

She graciously accepted the award with a smile.

Cô ấy lịch sự chấp nhận giải thưởng với nụ cười.

He graciously greeted all the guests at the party.

Anh ấy lịch sự chào đón tất cả khách mời tại buổi tiệc.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Graciously

Không có idiom phù hợp