courtesy
courtesy (Noun)
Nghĩa 01
Hành động cúi đầu/sử dụng điệu cúc-ki để tỏ ra lịch sự hoặc tôn kính (thường là phụ nữ cúi nhẹ, hơi khom người và cong đầu).
A curtsy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của courtesy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
courtesy | courtesies |
Kết hợp từ của courtesy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lịch sự thông thường common courtesy | Đề nghị nhường chỗ ngồi là một phép lịch sự thông thường trên phương tiện công cộng. Offering your seat is a common courtesy in public transport. |
lịch sự đơn giản simple courtesy | Lịch sự đơn giản là cần thiết trong các tương tác xã hội như phỏng vấn. Simple courtesy is essential in social interactions like job interviews. |
lịch sự chuyên nghiệp professional courtesy | Người quản lý đã thể hiện sự lịch thiệp chuyên nghiệp trong cuộc họp nhóm tuần trước. The manager showed professional courtesy during the team meeting last week. |
lòng kính trọng sâu sắc utmost courtesy | Cô ấy đối xử với tất cả khách mời bằng sự lịch sự nhất. She treated all guests with the utmost courtesy at the event. |
sự lịch thiệp lớn great courtesy | Các sinh viên thể hiện sự lịch sự lớn trong bài thi nói IELTS. The students showed great courtesy during the IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "courtesy" trong tiếng Anh chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự đối với người khác. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "courtoisie". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "courtesy" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn chương và giao tiếp, "courtesy" thường được áp dụng để chỉ các hành động lịch sự cụ thể, chẳng hạn như xưng hô hoặc những cử chỉ kính trọng trong những bối cảnh xã hội.