Bản dịch của từ Courtesy trong tiếng Việt
Courtesy

Courtesy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động cúi đầu/sử dụng điệu cúc-ki để tỏ ra lịch sự hoặc tôn kính (thường là phụ nữ cúi nhẹ, hơi khom người và cong đầu).
A curtsy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "courtesy" trong tiếng Anh chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự đối với người khác. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "courtoisie". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "courtesy" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn chương và giao tiếp, "courtesy" thường được áp dụng để chỉ các hành động lịch sự cụ thể, chẳng hạn như xưng hô hoặc những cử chỉ kính trọng trong những bối cảnh xã hội.
Họ từ
Từ "courtesy" trong tiếng Anh chỉ hành động hoặc thái độ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự đối với người khác. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "courtoisie". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "courtesy" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn chương và giao tiếp, "courtesy" thường được áp dụng để chỉ các hành động lịch sự cụ thể, chẳng hạn như xưng hô hoặc những cử chỉ kính trọng trong những bối cảnh xã hội.
