Bản dịch của từ Curtsy trong tiếng Việt
Curtsy

Curtsy (Noun)
Curtsy (Verb)
Hành động cúi chào kiểu lịch sự, thường dành cho phụ nữ: nhấc nhẹ gót chân, cong đầu gối và cúi người xuống để chào hoặc tỏ lòng kính trọng.
Perform a curtsy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lời chào cúi người (curtsy) là một hành động biểu hiện sự tôn trọng, thường được thực hiện bởi phụ nữ, bằng cách co chân lại và cúi người về phía trước. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hoàng gia hoặc lễ nghi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "curtsy" được viết và phát âm giống nhau, nhưng ở Mỹ, ý nghĩa có thể không phổ biến bằng ở Anh, nơi có truyền thống nghi thức mạnh mẽ hơn.
Lời chào cúi người (curtsy) là một hành động biểu hiện sự tôn trọng, thường được thực hiện bởi phụ nữ, bằng cách co chân lại và cúi người về phía trước. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hoàng gia hoặc lễ nghi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "curtsy" được viết và phát âm giống nhau, nhưng ở Mỹ, ý nghĩa có thể không phổ biến bằng ở Anh, nơi có truyền thống nghi thức mạnh mẽ hơn.
