curtsy
NounVerb
curtsy (Noun)
/kˈɝɹtsi/
/kˈɝɹtsi/
AI
Ví dụ
Cô ấy thực hiện một cúi lễ duyên dáng khi gặp nữ hoàng.She performed a graceful curtsy when meeting the queen.
Trong buổi dạ hội, các cô gái mới ra mắt luyện tập cúi lễ một cách cần cù.During the ball, the debutantes practiced their curtsies diligently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
curtsy (Verb)
/kˈɝɹtsi/
/kˈɝɹtsi/
AI
Nghĩa 01
Hành động cúi chào kiểu lịch sự, thường dành cho phụ nữ: nhấc nhẹ gót chân, cong đầu gối và cúi người xuống để chào hoặc tỏ lòng kính trọng.
Perform a curtsy.
Ví dụ
Cô ấy nhún người một cách duyên dáng tại bữa tiệc hoàng gia.She curtsied gracefully at the royal ball.
Lớp học nghi thức dạy các cô gái cách nhún người một cách đúng đắn.The etiquette class taught the girls how to curtsy properly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lời chào cúi người (curtsy) là một hành động biểu hiện sự tôn trọng, thường được thực hiện bởi phụ nữ, bằng cách co chân lại và cúi người về phía trước. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hoàng gia hoặc lễ nghi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "curtsy" được viết và phát âm giống nhau, nhưng ở Mỹ, ý nghĩa có thể không phổ biến bằng ở Anh, nơi có truyền thống nghi thức mạnh mẽ hơn.