grammatic
grammatic (Adjective)
Nghĩa 01 · (tính từ) liên quan đến ngữ pháp; thuộc về cách cấu trúc và quy tắc của ngôn ngữ.
(tính từ) liên quan đến ngữ pháp; thuộc về cách cấu trúc và quy tắc của ngôn ngữ.
related to grammar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
grammatic (Adverb)
Nghĩa 01 · một cách đúng ngữ pháp; theo quy tắc ngữ pháp (nói hoặc viết đúng cấu trúc ngôn ngữ).
một cách đúng ngữ pháp; theo quy tắc ngữ pháp (nói hoặc viết đúng cấu trúc ngôn ngữ).
in a grammatical manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grammatic" là một tính từ liên quan đến ngữ pháp, thường dùng để chỉ các thuộc tính, nguyên tắc hoặc cấu trúc của ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ này có thể biểu thị việc liên hệ với các quy tắc hành vi của từ, câu hay mệnh đề trong một hệ thống ngữ pháp cụ thể. Theo British English, từ "grammatical" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi "grammatic" ít gặp hơn, thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh học thuật.