Bản dịch của từ Grandest trong tiếng Việt

Grandest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grandest(Adjective)

gɹˈændəst
gɹˈændəst
01

Có vị trí, tầm quan trọng hoặc thứ bậc cao nhất; lớn nhất, vĩ đại nhất trong số những thứ so sánh được.

Highest in importance or rank.

最高的重要性或等级

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Grandest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Grand

Lớn

Grander

Vĩ đại hơn

Grandest

Vĩ đại nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ