granted
granted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “grant” (cho, trao, cấp). Dùng để diễn tả hành động đã cấp hoặc đã cho cái gì đó trong quá khứ.
simple past and past participle of grant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của granted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grant |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | granted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | granted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grants |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | granting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "granted" là một động từ quá khứ phân từ của động từ "grant", có nghĩa là cho phép, thừa nhận hoặc ban cho một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "granted" đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh diễn đạt sự chấp nhận hoặc đồng ý mà không cần tranh cãi. Trong Anh Anh và Anh Mỹ, "granted" có cùng nghĩa, nhưng trong cách sử dụng hàng ngày, người Anh có thể sử dụng nó trong cụm từ "it's granted" để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ hơn trong khi người Mỹ thường dùng "granted" trong ngữ cảnh thông thường hơn.