Bản dịch của từ Grantee trong tiếng Việt
Grantee

Grantee (Noun)
Người được trợ cấp hoặc chuyển nhượng.
A person to whom a grant or conveyance is made.
The grantee of the scholarship was thrilled to receive the award.
Người được cấp học bổng đã rất vui mừng khi nhận được giải thưởng.
Sarah was selected as the grantee of the community development grant.
Sarah đã được chọn là người được cấp khoản trợ cấp phát triển cộng đồng.
The grantee of the land was responsible for its maintenance and development.
Người được cấp đất chịu trách nhiệm duy trì và phát triển nó.
Họ từ
"Grantee" là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức được cấp quyền sở hữu một tài sản, thường là thông qua một hợp đồng hoặc giấy tờ pháp lý. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các giao dịch bất động sản và các hợp đồng tài trợ. Trong tiếng Anh, "grantee" không thay đổi giữa Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là ý nghĩa từ.
Từ "grantee" có nguồn gốc từ tiếng Latin "grantare", có nghĩa là "cho" hoặc "cấp". Tiền tố "grant" trong tiếng Anh xuất phát từ động từ "to grant", chỉ hành động trao quyền lợi, tài sản hoặc sự cho phép. Kể từ thế kỷ 17, "grantee" đã được sử dụng để chỉ người nhận quyền lợi hoặc tài sản từ người cấp. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa từ nguyên và ý nghĩa hiện tại, nơi "grantee" chỉ rõ người nhận một cái gì đó được cấp phép hoặc cho phép.
Từ "grantee" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu tại phần viết và nói, nơi thí sinh có thể nhắc đến các khía cạnh liên quan đến tài trợ hoặc hỗ trợ tài chính. Trong các ngữ cảnh khác, "grantee" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và tài chính, đặc biệt là khi đề cập đến cá nhân hoặc tổ chức nhận tiền từ quỹ hoặc dự án hỗ trợ. Từ này thường thấy trong văn bản kỹ thuật, báo cáo tài chính và hợp đồng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp