Anh - Việt

Bản dịch của từ Gratifyingly trong tiếng Việt

gratifyingly

Adverb

gratifyingly (Adverb)

/ɡɹˈætəfˌaɪɨŋli/
/ɡɹˈætəfˌaɪɨŋli/
AI

Nghĩa 01 · một cách mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng; khiến ai đó cảm thấy vui, thỏa mãn

một cách mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng; khiến ai đó cảm thấy vui, thỏa mãn

in a way that gives pleasure or satisfaction.

Ví dụ
Sự kiện cộng đồng đã thành công một cách hài lòng, thu hút hơn 300 người tham gia.The community event was gratifyingly successful, attracting over 300 participants.
Các tình nguyện viên không thấy công việc dễ dàng một cách hài lòng; nó rất khó khăn.The volunteers did not find the work gratifyingly easy; it was challenging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh