Bản dịch của từ Graveyard shift trong tiếng Việt

Graveyard shift

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graveyard shift(Phrase)

ɡɹˈeɪvjˌɑɹd ʃˈɪft
ɡɹˈeɪvjˌɑɹd ʃˈɪft
01

Ca làm tối muộn/ca trực ban về đêm — khoảng thời gian làm việc kéo dài đến khuya, thường vào ban đêm hoặc nửa đêm đến sáng.

A work shift that goes late into the night.

夜班工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh