gravitate
gravitate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gravitate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gravitate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gravitated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gravitated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gravitates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gravitating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gravitate" có nghĩa là bị thu hút về một hướng nhất định, thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý để diễn tả lực hấp dẫn giữa các vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong nghĩa bóng, "gravitate" cũng mô tả xu hướng của con người hoặc ý tưởng hướng tới một điều gì đó, thể hiện sự thu hút hoặc sự liên kết tự nhiên.