Bản dịch của từ Gravitate trong tiếng Việt

Gravitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gravitate (Verb)

gɹˈævəteɪtɪd
gɹˈævəteɪtɪd
01

Di chuyển hoặc hướng về phía ai/cái gì vì cảm thấy bị thu hút, có xu hướng thích hoặc quan tâm đến người/điều đó.

To be attracted toward something or someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ