Bản dịch của từ Gravitate trong tiếng Việt

Gravitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gravitate(Verb)

gɹˈævəteɪtɪd
gɹˈævəteɪtɪd
01

Di chuyển hoặc hướng về phía ai/cái gì vì cảm thấy bị thu hút, có xu hướng thích hoặc quan tâm đến người/điều đó.

To be attracted toward something or someone.

被吸引向某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Gravitate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Gravitate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Gravitated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Gravitated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Gravitates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Gravitating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ