grazed
grazed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “graze” — nghĩa là (1) ăn cỏ (thú nuôi ăn cỏ trên đồng); (2) chạm nhẹ (ví dụ vết thương do vật gì đó chạm vào da); hoặc (3) cào nhẹ, quệt nhẹ qua bề mặt. Trong hầu hết ngữ cảnh, “grazed” diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ: đã ăn cỏ hoặc đã chạm/quệt nhẹ.
simple past and past participle of graze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grazed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | graze |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grazed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grazed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grazes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grazing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grazed" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "graze", có nghĩa là ăn cỏ hoặc thức ăn nhẹ, thường được sử dụng để chỉ hành động động vật ăn cỏ hoặc người ăn một cách nhẹ nhàng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày, "grazed" cũng có thể được sử dụng để diễn tả việc trầy xước nhẹ trên da, thể hiện sự đa dạng trong ứng dụng của từ này.