Anh - Việt

Bản dịch của từ Grazed trong tiếng Việt

grazed

Verb

grazed (Verb)

/gɹˈeɪzd/
/gɹˈeɪzd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “graze” — nghĩa là (1) ăn cỏ (thú nuôi ăn cỏ trên đồng); (2) chạm nhẹ (ví dụ vết thương do vật gì đó chạm vào da); hoặc (3) cào nhẹ, quệt nhẹ qua bề mặt. Trong hầu hết ngữ cảnh, “grazed” diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ: đã ăn cỏ hoặc đã chạm/quệt nhẹ.

simple past and past participle of graze.

Ví dụ
Những con bò đã ăn cỏ trên đồng một cách yên bình.The cows grazed in the meadow peacefully.
Những con cừu không ăn cỏ gần sông vì lo lắng về an toàn.The sheep didn't graze near the river due to safety concerns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của grazed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

graze

V2

Quá khứ đơn

Past simple

grazed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

grazed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

grazes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

grazing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh