Anh - Việt
great aunt
Noun
great aunt (Noun)
/ɡɹˈeɪt ˈænt/
/ɡɹˈeɪt ˈænt/
AI
Nghĩa 01 · chị hoặc em gái của ông hoặc bà
chị hoặc em gái của ông hoặc bà
the sister of ones grandparent.
Ví dụ
Bà dì tôi luôn kể những câu chuyện thú vị về lịch sử gia đình chúng tôi.My great aunt always tells interesting stories about our family history.
Tôi chưa bao giờ gặp bà dì tôi vì bà đã qua đời trước khi tôi ra đời.I never met my great aunt because she passed away before I was born.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · vợ của ông chú.
vợ của ông chú.
the wife of ones greatuncle.
Ví dụ
Bà dì tôi Mary luôn cho tôi lời khuyên tốt.My great aunt Mary always gives me good advice.
Tôi không có bà dì, nhưng tôi có một bác dì.I don't have a great aunt, but I have a great uncle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "great aunt" dùng để chỉ chị/em của ông hoặc bà của một người. Đây là một thuật ngữ thuộc về hệ thống quan hệ họ hàng trong tiếng Anh, biểu thị mối quan hệ gia đình xa hơn so với "aunt" (dì, chú). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này có sự tương đồng trong ý nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, có thể thấy rằng hệ thống họ hàng được chú trọng hơn trong các gia đình Anh so với Mỹ.